越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“nhận hối lộ” (1)
nhận hối lộ
英语
短语to receive bribes
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
He received a total of 137 million yuan in bribes.
相关词“nhận hối lộ” (0)
未找到相关词。
短语“nhận hối lộ” (2)
Việc nhận hối lộ là một tội nghiêm trọng.
Receiving bribes is a serious crime.
Ông ta đã nhận hối lộ tổng cộng 137 triệu nhân dân tệ.
He received a total of 137 million yuan in bribes.
